7 BƯỚC XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC INBOUND MARKETING HIỆU QUẢ CHO DOANH NGHIỆP
Khám phá 7 bước xây dựng chiến lược Inbound Marketing hiệu quả, giúp doanh nghiệp thu hút đúng khách...
Performance Marketing được nhiều doanh nghiệp lựa chọn vì mọi hoạt động đều gắn với kết quả có thể đo lường, từ lượt click, lead đến đơn hàng và doanh thu. Tuy nhiên, để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu rõ từng hình thức, cách vận hành và chỉ số cần theo dõi thay vì chỉ tập trung vào chạy quảng cáo.
Trong bài viết này, HBR Holdings Careers sẽ cùng bạn tìm hiểu 5 hình thức Performance Marketing phổ biến và cách áp dụng phù hợp trong thực tế.
Performance Marketing là hình thức tiếp thị tập trung vào kết quả có thể đo lường được. Thay vì chỉ quan tâm quảng cáo đã tiếp cận bao nhiêu người, doanh nghiệp theo dõi cụ thể người dùng đã thực hiện hành động gì sau khi nhìn thấy quảng cáo, chẳng hạn như nhấp vào liên kết, điền form, đăng ký, mua hàng hoặc cài đặt ứng dụng.
Điểm đặc trưng của Performance Marketing nằm ở việc mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu. Ngân sách được phân bổ cho những kênh, nhóm khách hàng hoặc nội dung đang tạo ra kết quả tốt hơn, đồng thời các hoạt động kém hiệu quả sẽ được điều chỉnh hoặc cắt giảm.
Vì vậy, Performance Marketing không đơn thuần là chạy quảng cáo. Đây là cách doanh nghiệp liên tục theo dõi, đo lường và tối ưu toàn bộ quá trình từ khi khách hàng nhìn thấy thông điệp cho đến khi tạo ra một hành động có giá trị cho doanh nghiệp.
Xem thêm: Mô tả công việc Marketing: Nhiệm vụ, kỹ năng, lương & mẫu JD
Performance Marketing vận hành theo một vòng lặp liên tục: đặt mục tiêu → triển khai → đo lường → tối ưu → mở rộng. Khác với các hoạt động Marketing chỉ đánh giá ở mức độ tiếp cận hay nhận diện, Performance Marketing theo dõi sát hành vi của người dùng sau mỗi điểm chạm để biết ngân sách đang tạo ra kết quả gì.
Quy trình thường diễn ra như sau:
Điểm cốt lõi của Performance Marketing là không tối ưu từng chỉ số riêng lẻ. CPC thấp chưa chắc chiến dịch tốt nếu lead kém chất lượng; CPL rẻ cũng chưa chắc hiệu quả nếu tỷ lệ chốt thấp. Vì vậy, doanh nghiệp cần nhìn xuyên suốt từ chi phí quảng cáo đến chuyển đổi, khách hàng và doanh thu.
Performance Marketing có thể được triển khai trên nhiều kênh khác nhau, nhưng điểm chung là mọi hoạt động đều gắn với một mục tiêu có thể đo lường. Tùy hành vi khách hàng, sản phẩm và ngân sách, doanh nghiệp có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều hình thức dưới đây:
Paid Search là hình thức quảng cáo xuất hiện trên công cụ tìm kiếm khi người dùng chủ động nhập một từ khóa liên quan đến sản phẩm hoặc nhu cầu của họ.
Kênh phổ biến nhất là Google Ads. Doanh nghiệp thường trả phí dựa trên lượt nhấp và tối ưu theo các chỉ số như CPC, CTR, Conversion Rate, CPA hoặc ROAS.
Hình thức này phù hợp khi:
Paid Social là quảng cáo trả phí trên các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok hoặc LinkedIn.
Khác với Paid Search, người dùng trên mạng xã hội thường chưa chủ động tìm kiếm sản phẩm. Vì vậy, hiệu quả chiến dịch phụ thuộc nhiều vào khả năng xác định đúng tệp khách hàng, nội dung quảng cáo và thông điệp đủ hấp dẫn để tạo sự chú ý.
Paid Social thường được sử dụng để:
Affiliate Marketing là hình thức doanh nghiệp hợp tác với các cá nhân hoặc đối tác để quảng bá sản phẩm và trả hoa hồng khi phát sinh kết quả theo thỏa thuận.
Đối tác có thể là website, publisher, KOL, KOC, content creator hoặc mạng lưới affiliate. Doanh nghiệp thường chỉ trả phí khi có hành động cụ thể như tạo lead, đăng ký hoặc phát sinh đơn hàng.
Một số mô hình phổ biến:
Ưu điểm của Affiliate Marketing là doanh nghiệp có thể mở rộng phạm vi tiếp cận mà vẫn kiểm soát chi phí theo hiệu quả thực tế.
Bài viết liên quan: Digital Marketing là gì? 7 kênh phổ biến và cách doanh nghiệp ứng dụng
Display Advertising là hình thức quảng cáo hiển thị dưới dạng banner, hình ảnh hoặc video trên website, ứng dụng và các nền tảng số.
Programmatic Advertising phát triển thêm một bước khi quá trình mua và phân phối quảng cáo được tự động hóa dựa trên dữ liệu, hành vi và tiêu chí nhắm mục tiêu.
Hai hình thức này thường được sử dụng để:
Để đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp cần theo dõi thêm conversion và doanh thu thay vì chỉ nhìn impression hoặc lượt click.
Email Marketing có thể trở thành một phần của Performance Marketing khi doanh nghiệp đặt mục tiêu chuyển đổi rõ ràng và theo dõi được kết quả từ từng chiến dịch.
Email thường được sử dụng để:
Khi kết hợp với Marketing Automation, doanh nghiệp có thể tự động gửi nội dung dựa trên hành vi của từng nhóm khách hàng, chẳng hạn mở email, tải tài liệu, truy cập trang sản phẩm hoặc bỏ giỏ hàng.
Hiệu quả có thể được đánh giá qua Open Rate, CTR, Conversion Rate, doanh thu từ email và tỷ lệ khách hàng quay lại.
Xem thêm: Email Marketing là gì? Cách tăng tỷ lệ mở và chuyển đổi
Performance Marketing thường gắn với các mô hình chi phí dựa trên hành động hoặc kết quả cụ thể. Mỗi mô hình phù hợp với một mục tiêu khác nhau, từ tăng độ phủ, kéo traffic đến tạo lead và đơn hàng.
CPM là chi phí doanh nghiệp trả cho mỗi 1.000 lượt hiển thị quảng cáo.
Mô hình này phù hợp với các chiến dịch cần tăng độ phủ hoặc đưa thông điệp đến một lượng lớn người dùng trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, CPM chỉ phản ánh mức độ hiển thị, không cho biết người dùng có thực sự nhấp, để lại thông tin hay mua hàng hay không.
Vì vậy, CPM thường cần được xem cùng các chỉ số khác như CTR, CPC hoặc Conversion Rate để đánh giá hiệu quả đầy đủ hơn.
CPC là chi phí doanh nghiệp trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo.
Đây là mô hình phổ biến trên các nền tảng như Google Ads, Facebook Ads hoặc LinkedIn Ads. CPC giúp doanh nghiệp biết cần bao nhiêu chi phí để đưa một người dùng từ quảng cáo về website, landing page hoặc trang sản phẩm.
CPC thấp chưa chắc đồng nghĩa với chiến dịch hiệu quả. Nếu người dùng nhấp nhiều nhưng không chuyển đổi, doanh nghiệp vẫn có thể tốn ngân sách mà không tạo ra kết quả kinh doanh.
CPL là chi phí để doanh nghiệp thu được một khách hàng tiềm năng, chẳng hạn người điền form, đăng ký tư vấn hoặc để lại thông tin liên hệ.
Chỉ số này đặc biệt quan trọng với những ngành có quy trình bán hàng cần tư vấn như giáo dục, bất động sản, tài chính hoặc dịch vụ B2B.
Khi đánh giá CPL, doanh nghiệp cần quan tâm thêm đến chất lượng lead. CPL thấp nhưng tỷ lệ lead đủ điều kiện hoặc tỷ lệ chốt thấp vẫn có thể khiến tổng chi phí bán hàng tăng cao.
CPA là chi phí phát sinh khi người dùng hoàn thành một hành động cụ thể mà doanh nghiệp đã xác định trước.
Hành động có thể là:
CPA có phạm vi rộng hơn CPL vì “Action” có thể được định nghĩa theo nhiều mục tiêu khác nhau tùy chiến dịch.
CPS là chi phí tính trên mỗi đơn hàng hoặc giao dịch thành công.
Mô hình này thường xuất hiện trong Affiliate Marketing, thương mại điện tử hoặc các chiến dịch có khả năng theo dõi doanh thu trực tiếp. Doanh nghiệp chỉ ghi nhận chi phí khi khách hàng hoàn tất mua hàng, vì vậy CPS gắn khá sát với kết quả kinh doanh.
Tuy nhiên, khi đánh giá CPS, doanh nghiệp vẫn cần xem thêm giá trị đơn hàng, biên lợi nhuận và tỷ lệ hoàn hủy để biết chiến dịch có thực sự sinh lời hay không.
Nhìn chung, không có mô hình tính phí nào tốt nhất trong mọi trường hợp. CPM phù hợp với độ phủ, CPC phù hợp với traffic, CPL phù hợp với tạo khách hàng tiềm năng, còn CPA và CPS phù hợp hơn khi doanh nghiệp muốn theo dõi sâu đến hành động hoặc doanh thu.
Performance Marketing chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp biết đo đúng chỉ số ở từng giai đoạn. Không nên nhìn một con số riêng lẻ để kết luận chiến dịch tốt hay kém, bởi hiệu quả cần được xem xuyên suốt từ lượt hiển thị, lượt nhấp, lead cho đến doanh thu.
Một số nhóm chỉ số quan trọng gồm:
Điểm quan trọng là các chỉ số này cần được đọc theo chuỗi. CTR cao nhưng Conversion Rate thấp có thể cho thấy quảng cáo thu hút nhưng landing page chưa thuyết phục. CPL thấp nhưng CAC cao lại cho thấy lead chưa đủ chất lượng hoặc Sales chuyển đổi chưa tốt.
Vì vậy, Performance Marketing nên được đánh giá từ chi phí tiếp cận → hành vi → chuyển đổi → khách hàng → doanh thu và lợi nhuận, thay vì tối ưu từng chỉ số riêng lẻ.
Performance Marketing hiệu quả khi doanh nghiệp biết mình đang muốn đạt kết quả gì, đo lường bằng chỉ số nào và liên tục điều chỉnh dựa trên dữ liệu thực tế. Thay vì triển khai theo từng kênh rời rạc, nên xây chiến dịch theo một quy trình thống nhất từ mục tiêu đến kết quả kinh doanh.
Trước khi lựa chọn kênh hay phân bổ ngân sách, doanh nghiệp cần xác định rõ chiến dịch đang hướng đến kết quả nào.
Mục tiêu có thể là:
Mục tiêu càng cụ thể thì việc lựa chọn KPI và đánh giá hiệu quả càng chính xác. Nếu chỉ đặt mục tiêu chung như “tăng hiệu quả quảng cáo”, đội ngũ rất khó biết cần tối ưu ở đâu.
Performance Marketing dựa nhiều vào dữ liệu, nhưng dữ liệu chỉ có giá trị khi doanh nghiệp hiểu đúng đối tượng cần tiếp cận.
Cần làm rõ:
Việc xác định đúng tệp giúp doanh nghiệp hạn chế lãng phí ngân sách vào những nhóm có khả năng chuyển đổi thấp.
Mỗi kênh có cách tiếp cận và thế mạnh khác nhau. Doanh nghiệp không cần triển khai đồng thời tất cả các kênh, mà nên chọn dựa trên mục tiêu và hành vi khách hàng.
Chẳng hạn:
Bài viết liên quan: Marketing Mix là gì? Cách ứng dụng 4P và 7P trong doanh nghiệp
Performance Marketing cần dữ liệu đủ rõ để biết ngân sách đang tạo ra kết quả gì.
Doanh nghiệp nên thiết lập cách ghi nhận các hành động quan trọng như lượt click, điền form, đăng ký, mua hàng hoặc doanh thu từ từng chiến dịch. Đồng thời, các nguồn traffic và điểm chạm cần được phân biệt rõ để tránh tình trạng có dữ liệu nhưng không biết kết quả đến từ đâu.
Các công cụ có thể được sử dụng gồm hệ thống quảng cáo, Google Analytics, CRM và các công cụ đo lường chuyển đổi phù hợp với từng doanh nghiệp.
Performance Marketing hiếm khi đạt hiệu quả tối ưu ngay từ lần triển khai đầu tiên. Doanh nghiệp cần thử nghiệm nhiều yếu tố để tìm ra phương án phù hợp hơn.
Có thể thử nghiệm:
Việc thay đổi nên dựa trên dữ liệu đủ lớn thay vì điều chỉnh liên tục theo cảm tính. Mỗi lần thử nghiệm cũng nên tập trung vào một vài yếu tố chính để dễ xác định nguyên nhân tạo ra thay đổi.
Xem thêm: Content Marketing là gì? 12 dạng Content phổ biến giúp tăng chuyển đổi
Sai lầm phổ biến là dừng việc đánh giá ở các chỉ số quảng cáo như CTR, CPC hay CPL. Những con số này quan trọng, nhưng chưa cho biết chiến dịch có thực sự tạo ra khách hàng và lợi nhuận hay không.
Doanh nghiệp cần nhìn xuyên suốt:
Chi phí quảng cáo → lead → khách hàng → doanh thu → lợi nhuận.
Một chiến dịch có CPL thấp nhưng tỷ lệ chốt kém chưa chắc hiệu quả. Ngược lại, một kênh có chi phí lead cao hơn nhưng tạo ra khách hàng có giá trị lớn hơn vẫn có thể là lựa chọn tốt.
Đây cũng là điểm cốt lõi của Performance Marketing: tối ưu theo kết quả kinh doanh, không chỉ tối ưu các chỉ số quảng cáo.
Performance Marketing có thể được áp dụng ở nhiều mô hình kinh doanh khác nhau, miễn là doanh nghiệp xác định được hành động cần đo lường và theo dõi được kết quả từ từng kênh.
Một thương hiệu thời trang chạy Google Shopping và Facebook Ads để kéo khách hàng về trang sản phẩm.
Doanh nghiệp có thể theo dõi:
Nếu một nhóm quảng cáo có CPC thấp nhưng ít đơn hàng, ngân sách có thể được chuyển sang nhóm tạo doanh thu tốt hơn.
Một trung tâm triển khai quảng cáo Facebook để thu thập thông tin học viên quan tâm đến khóa học.
Thay vì chỉ nhìn CPL, đội ngũ Marketing cần theo dõi thêm:
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể biết nguồn lead nào thực sự mang lại doanh thu, thay vì chỉ tối ưu theo số lượng form đăng ký.
Một ứng dụng chạy quảng cáo để tăng lượt cài đặt.
Nếu chỉ nhìn CPI thấp, doanh nghiệp có thể tưởng chiến dịch đang hiệu quả. Tuy nhiên, cần theo dõi tiếp:
Như vậy, hiệu quả của chiến dịch được đánh giá dựa trên chất lượng người dùng sau cài đặt, thay vì chỉ số lượt tải.
Các ví dụ trên cho thấy Performance Marketing không dừng ở việc “mua traffic” hay “chạy quảng cáo”. Giá trị thực sự nằm ở khả năng theo dõi toàn bộ quá trình từ chi phí đến hành vi, chuyển đổi và kết quả kinh doanh.
Performance Marketing có ưu điểm lớn ở khả năng đo lường, nhưng cũng chính vì có quá nhiều dữ liệu nên doanh nghiệp rất dễ tối ưu sai nếu chỉ nhìn vào một vài chỉ số bề mặt. Một số sai lầm phổ biến gồm:
Điểm quan trọng là Performance Marketing không nên được hiểu là “chạy quảng cáo rồi nhìn dashboard”. Hiệu quả chỉ rõ ràng khi dữ liệu từ quảng cáo, landing page, lead, Sales và doanh thu được kết nối với nhau để đánh giá đúng chất lượng của từng chiến dịch.
Performance Marketing và Digital Marketing thường được nhắc cùng nhau vì đều sử dụng các kênh số như Google, Facebook, TikTok, website hay email. Tuy nhiên, hai khái niệm này khác nhau về phạm vi và cách đánh giá hiệu quả.
|
Tiêu chí |
Performance Marketing |
Digital Marketing |
|
Phạm vi |
Tập trung vào các hoạt động có thể đo lường hiệu suất và tối ưu theo kết quả |
Bao quát toàn bộ hoạt động Marketing trên nền tảng số |
|
Mục tiêu |
Lead, đơn hàng, lượt cài đặt, doanh thu, ROAS, CAC |
Nhận diện, tương tác, traffic, lead, doanh thu, chăm sóc khách hàng |
|
Cách đo lường |
Theo sát từng hành động và chi phí tạo ra kết quả |
Có thể đo cả chỉ số thương hiệu lẫn chỉ số chuyển đổi |
|
Tư duy triển khai |
Liên tục theo dõi dữ liệu, thử nghiệm và phân bổ ngân sách theo hiệu quả |
Có thể phục vụ nhiều mục tiêu khác nhau, từ xây thương hiệu đến bán hàng |
|
Kênh sử dụng |
Paid Search, Paid Social, Affiliate, Display, Email Automation... |
SEO, Content, Social Media, Email, Ads, website, video... |
|
Thời gian đánh giá |
Thường được theo dõi và tối ưu thường xuyên theo hiệu suất |
Có thể bao gồm cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn |
Hiểu đơn giản, Digital Marketing là khái niệm rộng hơn, còn Performance Marketing là một cách tiếp cận trong Digital Marketing nhấn mạnh vào kết quả có thể đo lường và tối ưu.
Một chiến dịch Digital Marketing có thể nhằm tăng độ nhận diện hoặc xây dựng cộng đồng mà chưa cần tạo doanh thu ngay. Trong khi đó, Performance Marketing thường yêu cầu mục tiêu cụ thể hơn như chi phí tạo lead, chi phí có được khách hàng hoặc doanh thu tạo ra từ ngân sách Marketing.
Xem thêm: Digital Marketing là gì? Kỹ năng cốt lõi của một Digital Marketer
Performance Marketing giúp doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả Marketing dựa trên dữ liệu, từ chi phí tiếp cận đến lead, khách hàng và doanh thu. Để triển khai hiệu quả, Marketer cần hiểu cách từng kênh vận hành, đọc đúng chỉ số và biết điều chỉnh chiến dịch dựa trên kết quả thực tế.
Nếu bạn muốn phát triển năng lực Marketing trong một môi trường đề cao học tập và thực chiến, HBR Holdings mang đến nhiều cơ hội để nhân sự liên tục nâng cấp chuyên môn:
HBR Holdings đang tìm kiếm những đồng đội mới. Xem các vị trí đang tuyển và lựa chọn cơ hội phù hợp với bạn tại HBR Holdings Careers.
Cách này tốt hơn vì người đọc chỉ cần lướt 3–5 giây đã thấy được quyền lợi nổi bật, thay vì phải đọc hết một đoạn employer branding dài. Với bài Careers, mình sẽ ưu tiên format USP kiểu này cho các bài sau.
Khám phá 7 bước xây dựng chiến lược Inbound Marketing hiệu quả, giúp doanh nghiệp thu hút đúng khách...
Khám phá 4 loại chiến lược Marketing phổ biến, đặc điểm từng loại và cách lựa chọn chiến lược phù hợ...
Tìm hiểu Giám đốc Marketing làm gì, vai trò, phạm vi trách nhiệm của CMO và cách vị trí này kết nối...
Khám phá 8 kênh truyền thông số phổ biến, đặc điểm từng kênh và cách ứng dụng hiệu quả để tiếp cận đ...
Khám phá 9 phương tiện truyền thông phổ biến dành cho doanh nghiệp, đặc điểm từng loại và cách lựa c...